SP0501.21 : Đồng hồ đo lưu lượng dầu | Diesel | OvalGear | DIGITAL FLOW
Thông số chính :
Đồng hồ đo lưu lượng dầu | Diesel | OvalGear | DIGITAL FLOW
DN10 - DN200 | Vật liệu : Gang đúc | Thép đúc | Thép không rỉ | Nhiệt độ môi chất : -60 - 200 độ C | Hiển lưu lượng thị Kim | giá trị tổng đồng hồ cơ | Tín hiệu ra | Xung | 4-20mA
Hãng cung cấp : DIGITAL FLOW
Model : LC
Chất lượng : Bảo hành 18 tháng
 Catalog Video

Photo

Model

LC – 1

LC – 2

LC – 3

Body Material

Cast iron

Cast Steel

Stainless Steel

Signal Output

Optional: Pulse or 4-20mA

Power supply

None or 24V DC

Accuracy

Standard: 0.5%; Optional: 0.2%

Explosion proof

ExiaIICT6

ExiaIICT6

Protection Rating

IP65

IP65

Diameter

DN15~DN200

DN10~DN200

Installation Method

Flange

Fluid Temperature

-20~200

-20~100

Ambient Temperature

-20~60

-20~60

 

Diameter

Body Material

Flow range for different viscosity (m3/h)

Pressure
Rating
MPa

0.62
mPa
s

28
mPa
s

8200
mPa
s

DN10

Cast Iron

NA

0.08-0.4

0.04-0.4

1.6/6.4

DN15

Cast steel

NA

0.3-1.5

0.15-1.5

1.6/6.4

Stainless Steel

0.5-1.5

0.3-1.5

0.25-1.5

1.6

DN20

Cast Iron
Cast Steel

0.75-3

0.4-3

0.3-3

1.6/6.4

Stainless Steel

1-3

0.6-3

0.5-3

1.6

DN25

Cast Iron
Cast Steel

1.5-6

0.8-6

0.6-6

1.6/6.4

Stainless Steel

2-6

1.2-6

1-6

1.6

DN40

Cast Iron
Cast Steel

3-15

2-15

1.1-15

1.6/6.4

Stainless Steel

2.5-20

2-20

1.5-20

1.6

DN50

Cast Iron
Cast Steel

4.8-24

3-24

2.4-24

1.6/6.4

Stainless Steel

8-24

4.8-24

4-24

1.6

DN65

Cast Iron
Cast Steel

8-40

5-40

4-40

1.6/6.4

Stainless Steel

15-40

8-40

6.5-40

1.6

DN80

Cast Iron
Cast Steel

12-60

8-60

6-60

1.6/6.4

DN100

Cast Iron
Cast Steel

20-100

13-100

10-100

1.6/6.4

DN150

Cast Iron
Cast Steel

38-190

24-190

19-190

1.6/2.5

DN200

Cast Iron
Cast Steel

68-340

45-340

34-340

1.6/2.5

 
 
 
 
 
 
 
Lên đầu trang