SP0501.07 : Đồng hồ đo lưu lượng | Keo | Nhựa đường | Sơn | Bột | LLT
Thông số chính :
LLT | Đồng hồ đo lưu lượng | Keo | Nhựa đường | Sơn | Bột giấy | Xi măng | FLOWTECH
LLT Series Double Rotator | Flowmeter
Tín hiệu đầu ra điều khiển : Xung | 4-20mA |

Đồng hồ đo lưu lượng Dầu | Sơn | Keo | Bột giấy | Xi măng | Nhựa đường | Bùn | ... Môi chất có độ bám dính cao | có chứa lượng hạt cao

CTCP GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP chuyên Chế tạo thiết bị | Hệ thống bơm định lượng | Cân định lượng | Đo lưu lượng các chất Dầu | Xăng | Cồn | Khí | Gas | Hơi | Nước | Hóa chất | Nhựa đường | Keo | Bột giấy | Xi măng | ... độ chính xác cao sử dụng hệ thống đo lường | điều khiển SIEMENS ( Đức ).
Hãng cung cấp : DIGITAL FLOW
Model : LLT
Chất lượng : Bảo hành 18 tháng
 Catalog Video

Model

Cal
iber

 ViscositymPa.s

0.3~0.8

0.8~2

2~15

15~
400

400~
1000

1000
~2000

2000
~3500

Gas
oline

Kero
sene

Diesel
Engine
Oil

Heavy 
oil

High viscosity 
liquid

LLT-0252

25

3~9

1.5~10

1~10

1~10

1~8

1~8

1~6

LLT-0401

40

3~9

1.5~10

1~10

1~10

1~8

1~8

1~6

LLT-0402

7~20

3~22

2.5~25

2~25

2~18

2~18

3~12

LLT-0501

50

7~20

3~22

2.5~25

2~25

2~18

2~18

3~12

LLT-0502

9~36

4.5~36

3.6~36

3.6~36

2.8~25

2.8~25

4.5~18

LLT-0801

80

9~36

4.5~36

3.6~36

3.6~36

2.8~25

2.8~25

4.5~18

LLT-0802

20~80

10~80

10~100

10~100

6.5~56

6.5~56

5~40

LLT-1001

100

20~80

10~80

10~100

10~100

6.5~56

6.5~56

5~40

LLT-1002

25~100

13~100

15~150

15~150

8.5~80

8.5~80

6.5~55

LLT-1501

150

25~100

13~100

15~150

15~150

8.5~80

8.5~80

6.5~55

LLT-1502

55~225

30`250

25~250

25~250

18~150

18~150

10~100

LLT-2001

200

55~225

30`250

25~250

25~250

18~150

18~150

10~100

LLT-2002

90~360

50~400

40~400

40~400

28~240

28~240

20~160

LLT-2501

250

90~360

50~400

40~400

40~400

28~240

28~240

 
               

 
 
 
 
 
 
 
Lên đầu trang