SP0501.09 : LC | Đồng hồ đo lưu lượng | Dầu | Sơn | Bột giấy | Xi măng
Thông số chính :
LC | Đồng hồ đo lưu lượng | Dầu | Sơn | Bột giấy | Xi măng | DIGITAL FLOW
LC Oval Gear | Flowmeter
Tín hiệu đầu ra điều khiển : Xung | 4-20mA | Áp suất điều khiển Van.
Đồng hồ đo lưu lượng Dầu | Sơn | Keo | Bột giấy | Xi măng | Nhựa đường | Bùn | ... Môi chất có độ bám dính cao | có chứa lượng hạt cao

CTCP GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP chuyên Chế tạo thiết bị | Hệ thống bơm định lượng | Cân định lượng | Đo lưu lượng các chất Dầu | Xăng | Cồn | Khí | Gas | Hơi | Nước | Hóa chất | Nhựa đường | Keo | Bột giấy | Xi măng | ... độ chính xác cao sử dụng hệ thống đo lường | điều khiển SIEMENS ( Đức ).
Hãng cung cấp : DIGITAL FLOW
Model : LC
Chất lượng : Bảo hành 18 tháng
 Catalog Video

Model

LC-Acast iron

LC-Ecast steel

LC-Bstainless steel

Nominal pressureMPa

1.0   1.6

2.5 4.0 6.4

1.0 1.6

Fluid viscosity to be tested

2-200mPa.s

Liquid temperature being measured

-20~+100

Flow rangem3/h

Model

LC-Acast iron

LC-Ecast steel

LC-Bstainless steel

Accuracy

0.5

0.2

0.5

0.2

0.5

0.2

DN

           

10

0.08~0.4

0.1~0.4

0.08~0.4

0.1~0.4

0.1~0.5

0.1~0.5

15

0.25~1.5

0.3~1.5

0.25~1.5

0.3~1.5

0.3~1.5

0.3~1.5

20

0.5~3

0.6~3

0.5~3

0.6~3

0.6~3

0.6~3

25

1~6

1.2~6

1~6

1.2~6

1.2~6

1.2~6

40

2.5~15

3~15

2.5~15

3~15

3~15

3~15

50

4~24

4.8~24

4~24

4.8~24

4.8~24

4.8~24

80

10~60

12~60

10~60

12~60

12~60

12~60

100

16~100

20~100

16~100

20~100

20~100

20~100

150

32~190

38~190

32~190

38~190

38~190

38~190

200

34~340

68~340

34~340

68~340

68~340

68~340

 
 
 
 
 
 
 
Lên đầu trang